Once a year là thì gì? Cách sử dụng Once a year trong tiếng Anh

Lì xì Tết Tại Vietop

Trong câu tiếng Anh, khi muốn biểu đạt tần suất một năm một lần thì người ta thường dùng cụm từ Once a year, cấu trúc này được dùng phổ biến cả trong văn nói và văn viết. Vậy Once a year là thì gì? Cách dùng Once a year như thế nào? Trong bài viết dưới đây, tuyensinhmut.edu.vn sẽ thông tin đến bạn, cùng theo dõi nhé!

Once a year là thì gì?

Once a year là thì gì?
Once a year là thì gì?

Once a year có nghĩa là mỗi năm một lần, đây là dấu hiệu của thì hiện tại đơn. Không chỉ kết hợp được với a year, once còn có thể đóng vai trò là một liên từ hoặc một trạng từ.

Once khi là trạng từ

Once: một lần, vào một dịp duy nhất.

Ví dụ:

  • I visit my mother once a week. (Mỗi tuần tôi đến thăm mẹ tôi một lần.)
  • She had met Khoi My once before (Cô ấy đã từng gặp Khởi My một lần trước đây.)

Once khi nói về một thời điểm nào đó trong quá khứ

Ví dụ:

  • I once met your dad. (Tôi đã từng gặp bố của bạn.)
  • He once lived in Nha Trang. (Anh ta đã từng sống ở Nha Trang.)

Once được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn, đứng sau if tương đương với ever – đã từng, hoặc at all – không chút nào.

NHẬP MÃ MUT40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Ví dụ:

  • If he once decides to do something, no one can affect his decision. (Một khi anh ấy đã quyết định làm điều gì đó thì không ai có thể ảnh hưởng đến quyết định của anh ấy.)

Một số cụm từ chứa trạng từ Once

All at once: tất cả cùng nhau, tại cùng một thời điểm, đột nhiên.

Ví dụ:

  • Don’t be angry! I can’t do everything all at once (Đừng nóng giận! Tôi không thể làm mọi thứ cùng lúc)

At once: Không chậm trễ, ngay lập tức.

Ví dụ:

  • Come here at once! (Đến đây ngay lập tức!)

Once again/ Once more: Một lần nữa, thêm một lần nữa.

Ví dụ:

  • Once again thank you! (Thêm một lần nữa, xin cảm ơn)

Once in a while: Thỉnh thoảng

Ví dụ:

  • Everybody makes a mistake once in a while. (Ai cũng có lúc mắc sai lầm)

Once upon a time: ngày xửa ngày xưa, thường được dùng nhiều ở phần mở đầu các câu chuyện cổ tích

Ví dụ:

  • Once upon a time, there was a girl named Thi. (Ngày xửa ngày xưa, có một cô gái tên là Thị.)

Once khi là liên từ

Once có nghĩa là ngay khi, khi.

Ví dụ:

  • She didn’t know what to do once she lost everything. (Cô ấy không biết làm gì khi cô ấy mất tất cả.)

Khi đóng vai trò là liên từ, nghĩa của “once” sẽ tương tự như “as soon as, “when”.

Nhìn chung, once được sử dụng chủ yếu là với vai trò trạng từ, được kết hợp với nhiều cụm từ khác nhau. Còn khi đóng vai trò là liên từ, once ít được sử dụng hơn.

Phân biệt one và once

Phân biệt one và once
Phân biệt one và once

Vì once và one có cấu tạo từ khá tương đồng, thậm chí là nghĩa liên quan nên nhiều bạn vẫn còn bị nhầm lẫn cách dùng của hai từ này. Thực ra, “one” có nghĩa là một, dùng trong trường hợp chỉ số đếm, còn “once” có nghĩa là một lần, dùng để chỉ tần suất.

Mặc khác, once còn có nghĩa là đã từng, một khi,… và được dùng với vai trò là đại từ chỉ người hay vật.

Ví dụ:

  • Can you give me one dollar? (Bạn có thể cho tôi một đô la được không?)
Xem thêm bài viết liên quan: Every day là thì gì? Định nghĩa và cấu trúc Every day

Phân biệt once, after và when

Phân biệt once, after và when
Phân biệt once, after và when

Khi đồng nghĩa

Ví dụ:

  • Once Lisa finishes this cupcake, she will take another one = When Lisa finishes this cupcake, she will take another one = After Lisa finishes this cupcake, she will take another one.

→ Khi Lisa ăn xong chiếc bánh cupcake này, cô ấy sẽ lấy thêm cái bánh khác.

Khi không cùng nghĩa

Trong trường hợp mà 3 từ trên khác nghĩa với nhau.

After là giới từ với ý nghĩa “Sau khi”

Vì là giới từ nên After luôn đi cùng với that cùng với V-ing.

Ví dụ:

  • Jessica bought a new bag. After that, she lost it somewhere (Jessica đã mua một chiếc túi mới. Sau đó, cô ấy đã đánh mất nó ở đâu đó)
  • After breaking up, I realized that she is really a good girl. (Sau chia tay, tôi nhận ra rằng cô ấy thật sự là một cô gái tốt.)

⇒ Tuy nhiên, once không đi với that và V-ing.

When là liên từ dùng để diễn tả hai sự việc cùng xảy ra song song, có nghĩa “trong khi”

Ví dụ:

  • When Jane was studying, his cat came and sat on his computer (Khi Jane đang học bài, con mèo của anh ấy đến và ngồi vào máy tính của anh ấy)
  • Jenny’s dad is waiting when her mom is choosing clothes (Bố của Jenny đang đợi khi mẹ cô ấy đang chọn quần áo.)

⇒ Trong khi đó, once không được dùng để diễn tả hai sự việc xảy ra cùng một lúc.

Once là trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “một lần”.
After, when thì không được dùng để chỉ tần suất.

Bài tập vận dụng

  1. Can’t you be nice to each other _____________?
  2. Is there anybody who can do two things _____________?
  3. _____________ a singer, always a singer
  4. France is a city you should visit _____________ in your life.
  5. _____________ there was a beautiful princess.
  6. Selena can’t avoid making a mistake _____________.
  7. _____________ the flight was late.

Danh sách một số cụm từ cho sẵn:

  1. Once again (một lần nữa)
  2. At once (tại cùng một thời điểm)
  3. Once upon a time (ngày xửa ngày xưa)
  4. Once in a while. (thỉnh thoảng)
  5. Just this once (chỉ lần này thôi)
  6. At least once (ít nhất một lần)
  7. Once (một lần)

Đáp án

  1. Can’t you be nice to each other just this once?
  2. Is there anybody who can do two things at once?
  3. Once a singer, always a singer
  4. France is a city you should visit at least once in your life.
  5. Once upon a time there was a beautiful princess.
  6. Selena can’t avoid making a mistake once in a while.
  7. Once again the flight was late

Trên đây là những thông tin về once sẽ giúp bạn giải đáp được thắc mắc once a year là thì gì. Tuyensinhmut.edu.vn hy vọng bài viết trên sẽ giúp ích được bạn trong quá trình học tiếng Anh. Chúc bạn học tốt! Và đừng quên follow chuyên mục Ngoại ngữ để cập nhật thêm kiến thức bổ ích nhé!

Leave a Comment